
BOD là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải. Khi BOD đầu vào cao, lượng chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học trong nước lớn, tạo áp lực đáng kể lên công trình xử lý, đặc biệt là hệ thống sinh học.
Nếu chỉ tăng lượng hóa chất hoặc kéo dài thời gian lưu nước mà không xác định nguyên nhân khiến BOD tăng, hiệu quả xử lý có thể không ổn định. Do đó, cần tiếp cận theo hướng kiểm soát tải lượng hữu cơ từ đầu vào, phân tách dòng thải phù hợp và lựa chọn công nghệ xử lý tương ứng.
BOD cao trong nước thải công nghiệp do đâu?
BOD phản ánh lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong nước. Vì vậy, BOD cao thường liên quan đến lượng chất hữu cơ lớn đi vào hệ thống.
Tùy ngành sản xuất, nguồn phát sinh có thể rất khác nhau. Nước thải từ chế biến thực phẩm thường chứa nhiều chất hữu cơ từ nguyên liệu, dầu mỡ và cặn thực phẩm. Trong khi đó, nước thải từ sản xuất giấy, dệt nhuộm, chế biến nông sản hoặc một số ngành hóa chất có thể chứa hỗn hợp chất hữu cơ với mức độ phân hủy sinh học khác nhau.
Ngoài đặc tính nguyên liệu, BOD cũng có thể tăng do:
- Xả đồng thời nhiều dòng nước thải có tải lượng hữu cơ cao.
- Nước rửa thiết bị, sàn sản xuất chứa nhiều cặn hữu cơ.
- Sự cố trong quá trình sản xuất làm tăng lượng nguyên liệu đi vào hệ thống thoát nước.
- Hệ thống thu gom chưa tách riêng các dòng thải có đặc tính khác nhau.
- Công đoạn tiền xử lý hoạt động không ổn định.
Vì vậy, việc lấy mẫu theo từng thời điểm và từng nguồn phát sinh thường hữu ích hơn việc chỉ kiểm tra nước thải sau cùng.

Đánh giá tải lượng trước khi chọn công nghệ
Một sai lầm thường gặp là chỉ nhìn vào nồng độ BOD mà bỏ qua lưu lượng. Trong vận hành hệ thống, tải lượng chất ô nhiễm mới phản ánh lượng BOD thực tế mà công trình phải tiếp nhận.
Có thể ước tính tải lượng BOD theo công thức:
Tải lượng BOD (kg/ngày) = Q (m³/ngày) × C (mg/L) ÷ 1.000
Trong đó, Q là lưu lượng nước thải và C là nồng độ BOD.
Ví dụ, hệ thống có lưu lượng 500 m³/ngày và BOD đầu vào 1.000 mg/L thì tải lượng BOD khoảng 500 kg/ngày. Nếu lưu lượng không đổi nhưng BOD tăng lên 1.500 mg/L, tải lượng hữu cơ cần xử lý sẽ tăng đáng kể.
Do đó, khi BOD đầu vào biến động, cần theo dõi đồng thời lưu lượng, BOD, COD, pH, nhiệt độ và các thông số đặc trưng của ngành sản xuất. Dữ liệu này giúp xác định hệ thống đang gặp vấn đề do tải lượng tăng hay do hiệu suất xử lý suy giảm.
Giảm BOD từ nguồn phát sinh
Trước khi nâng cấp công trình xử lý, doanh nghiệp nên xem xét khả năng giảm tải ngay tại nguồn. Đây thường là hướng có lợi về lâu dài vì giúp giảm lượng chất ô nhiễm phải đưa vào hệ thống.
Các biện pháp có thể triển khai gồm kiểm soát nguyên liệu rơi vãi, hạn chế xả trực tiếp chất hữu cơ đậm đặc, thu gom riêng nước thải có nồng độ cao và tối ưu lượng nước sử dụng trong quá trình vệ sinh thiết bị.
Nếu một dòng nước thải có BOD đặc biệt cao nhưng lưu lượng nhỏ, việc thu gom riêng có thể giúp hệ thống xử lý chính tránh bị “sốc tải”. Dòng này có thể được xử lý hoặc điều hòa trước khi đưa vào công đoạn tiếp theo.
Bể điều hòa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm biến động tải lượng. Thay vì để nước thải có nồng độ BOD thay đổi mạnh theo từng ca sản xuất đi thẳng vào công trình sinh học, nước được lưu giữ và phối trộn để tạo dòng đầu vào ổn định hơn.
Xử lý BOD cao bằng công nghệ sinh học
Với nước thải chứa lượng lớn chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học, xử lý sinh học thường là công đoạn trọng tâm. Vi sinh vật sử dụng chất hữu cơ làm nguồn cơ chất, từ đó chuyển hóa chúng thành các sản phẩm đơn giản hơn.
Tùy đặc tính nước thải và tải lượng, hệ thống có thể sử dụng công nghệ sinh học hiếu khí, thiếu khí hoặc kết hợp nhiều giai đoạn. Bể bùn hoạt tính truyền thống, SBR, MBBR và các công nghệ sinh học khác có thể được lựa chọn dựa trên yêu cầu xử lý, diện tích, lưu lượng và điều kiện vận hành.
Với BOD đầu vào rất cao, xử lý kỵ khí cũng có thể được cân nhắc trước công đoạn hiếu khí. Công nghệ này phù hợp với một số dòng nước thải có tải lượng hữu cơ lớn và có thể giúp giảm tải cho công trình phía sau.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn công nghệ chỉ dựa vào con số BOD. Tỷ lệ BOD/COD, thành phần hữu cơ, chất độc đối với vi sinh, nhiệt độ, pH và yêu cầu đầu ra đều ảnh hưởng đến lựa chọn cuối cùng.

Kiểm soát hệ thống sinh học khi BOD tăng đột biến
Khi BOD đầu vào tăng nhanh, hệ thống vi sinh có thể chịu tải cao hơn mức thiết kế hoặc mức vận hành thông thường. Nếu tình trạng này kéo dài, chất lượng nước sau xử lý có thể suy giảm.
Một số thông số cần theo dõi thường xuyên gồm:
- BOD và COD đầu vào, đầu ra.
- pH và nhiệt độ.
- Oxy hòa tan tại bể hiếu khí.
- MLSS và tình trạng bùn.
- Lưu lượng nước thải.
- Khả năng lắng của bùn.
- Tải lượng hữu cơ theo từng thời điểm.
Không nên tự ý tăng hóa chất hoặc bổ sung vi sinh liên tục chỉ dựa trên một lần đo BOD cao. Cần xác định xem nguyên nhân nằm ở tải lượng đầu vào, thiếu oxy, mất cân bằng sinh khối, độc chất ức chế vi sinh hay vấn đề thủy lực.
Trong một số hệ thống, hóa chất có thể được sử dụng để hỗ trợ các công đoạn tiền xử lý hoặc điều chỉnh điều kiện nước thải. Tuy nhiên, việc lựa chọn hóa chất xử lý nước thải công nghiệp cần dựa trên kết quả phân tích nước và mục tiêu xử lý cụ thể, thay vì dùng theo liều cố định cho mọi loại nước thải.
Khi nào cần kết hợp thêm phương pháp hóa lý?
Không phải toàn bộ BOD đều có thể được xử lý hiệu quả bằng một công nghệ sinh học. Nếu nước thải chứa các chất hữu cơ khó phân hủy hoặc thành phần gây ức chế vi sinh, cần xem xét thêm công đoạn hóa lý hoặc tiền xử lý phù hợp.
Keo tụ – tạo bông có thể hỗ trợ loại bỏ một phần chất rắn lơ lửng và các chất hữu cơ gắn với hạt. Tuy nhiên, hiệu quả đối với BOD hòa tan phụ thuộc vào thành phần nước thải.
Trong những trường hợp cần xử lý sâu hơn, có thể cân nhắc các công nghệ oxy hóa nâng cao, hấp phụ hoặc màng lọc. Việc lựa chọn cần dựa trên kết quả phân tích thực tế và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.

>>> Để dự toán chi phí xử lý hiệu quả, bạn có thể cập nhật giá hóa chất xử lý nước thải theo từng loại và quy mô sử dụng.
Cách duy trì BOD đầu ra ổn định
Xử lý BOD cao không chỉ là đưa nồng độ đầu ra xuống thấp tại một thời điểm mà còn phải duy trì hệ thống ổn định trong điều kiện sản xuất thay đổi.
Doanh nghiệp nên xây dựng lịch lấy mẫu phù hợp với đặc điểm sản xuất, theo dõi tải lượng theo ca hoặc theo ngày và ghi nhận những thời điểm BOD tăng bất thường. Khi phát hiện biến động, cần đối chiếu với lịch sản xuất, nguyên liệu, hoạt động vệ sinh và tình trạng vận hành của hệ thống.
Đồng thời, nên duy trì bảo trì định kỳ cho thiết bị sục khí, bơm, máy khuấy và các công trình liên quan. Đối với hệ thống sinh học, kiểm soát sinh khối và điều kiện môi trường cho vi sinh quan trọng không kém việc kiểm tra chất lượng nước đầu vào.
Nếu BOD liên tục vượt khả năng xử lý thiết kế, cần đánh giá lại tải lượng thực tế và công suất hệ thống thay vì chỉ điều chỉnh vận hành tạm thời. Đây là cơ sở để xác định có cần cải tạo, mở rộng hoặc bổ sung công đoạn xử lý hay không.
Thông tin về các giải pháp và sản phẩm phục vụ xử lý nước thải có thể được tham khảo thêm tại cleantechvn.com.vn.
Tóm lại, với nước thải công nghiệp có BOD cao, hướng xử lý hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định nguồn phát sinh và tải lượng, sau đó lựa chọn công nghệ dựa trên khả năng phân hủy sinh học của chất hữu cơ. Kiểm soát tốt đầu vào, điều hòa tải lượng và duy trì điều kiện ổn định cho công trình sinh học sẽ giúp hệ thống vận hành bền vững hơn.







Để lại một phản hồi